Tin tức

Trang chủ / Tin tức / Tin tức trong ngành / Lựa chọn vật liệu của các container vận chuyển cá sống có tác động gì đến sự sống sót của cá trong quá trình vận chuyển?

Lựa chọn vật liệu của các container vận chuyển cá sống có tác động gì đến sự sống sót của cá trong quá trình vận chuyển?

1. Vật liệu nhựa: Vật liệu nhựa, đặc biệt là polyetylen (PE) và polypropylen (PP), được sử dụng rộng rãi trong container vận chuyển cá sống . Ưu điểm chính của hộp nhựa là chúng nhẹ, chống ăn mòn, chi phí tương đối thấp và dễ dàng để làm sạch. Việc sử dụng các hộp nhựa có thể ngăn chặn hiệu quả việc sản xuất các hóa chất có hại bên trong thùng chứa, đảm bảo rằng cá ở trong một môi trường tương đối vô hại trong quá trình vận chuyển. Đối với vận chuyển dài hạn, các thùng nhựa có khả năng chống va đập mạnh mẽ, có thể làm giảm tác động của các va chạm trong quá trình vận chuyển trên cá. Mặc dù các hộp nhựa tương đối nhẹ, hiệu suất cách nhiệt của chúng là trung bình và chúng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các dao động nhiệt độ bên ngoài, khiến nhiệt độ nước bên trong container tăng hoặc giảm, có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cá. Để khắc phục vấn đề này, một số hộp nhựa hiện đại áp dụng thiết kế cấu trúc hai lớp, với lớp ngoài nhựa bên ngoài và lớp bên trong chứa đầy vật liệu cách nhiệt, đóng vai trò tốt hơn trong kiểm soát nhiệt độ. Ngoài ra, một số hộp nhựa cũng được thiết kế với các lỗ thông hơi để đảm bảo rằng có đủ nguồn cung cấp oxy trong thùng chứa để ngăn ngừa tử vong do cá do thiếu oxy.

2. Thép không gỉ: Thép không gỉ tương đối ít được sử dụng trong các thùng chứa cá sống, nhưng chúng có khả năng chống ăn mòn và kháng áp suất cao, đặc biệt phù hợp cho các tình huống cần vận chuyển dài hạn hoặc quy mô lớn. Các thùng chứa bằng thép không gỉ có thể cung cấp bảo vệ vật lý mạnh hơn, có thể chống lại tác động bên ngoài một cách hiệu quả và đảm bảo rằng thùng chứa không dễ bị biến dạng hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Bề mặt của thép không gỉ mịn và không dễ gắn vào vi khuẩn, giúp duy trì độ sạch của môi trường bên trong của container và ngăn ngừa ô nhiễm nước một cách hiệu quả. Những nhược điểm của các thùng chứa thép không gỉ cũng rõ ràng. Chúng thường nặng hơn, làm tăng chi phí vận chuyển và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển. Thép không gỉ có độ dẫn nhiệt mạnh. Trong một môi trường với sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài mạnh mẽ, nhiệt độ bên trong container dao động rất nhiều, có thể có ảnh hưởng xấu đến môi trường sống của cá. Do độ cứng cao của các thùng chứa thép không gỉ, nếu không có bảo vệ lót thích hợp trong quá trình vận chuyển, cá có thể bị thương do va chạm hoặc vắt quá mức. Mặc dù các thùng chứa bằng thép không gỉ cung cấp sức mạnh và độ bền, chúng phù hợp hơn cho vận chuyển ngắn hạn hoặc các kịch bản với các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cao.

3. Vật liệu tạo bọt (như polyurethane tạo bọt): Vật liệu tạo bọt, chẳng hạn như polyurethane tạo bọt, đang dần được sử dụng trong các thùng chứa cá sống, đặc biệt là về kiểm soát nhiệt độ và hấp thụ sốc. Cấu trúc của vật liệu bọt bao gồm một số lượng lớn các bong bóng, có tính chất cách nhiệt tuyệt vời. Chúng có thể phân lập hiệu quả các dao động nhiệt độ của môi trường bên ngoài và duy trì sự ổn định của nhiệt độ nước trong thùng chứa. Đối với cá sống cần được vận chuyển trong một thời gian dài, nhiệt độ nước ổn định là điều cần thiết cho sự sống sót của chúng. Vật liệu bọt cũng có thể làm giảm hiệu quả rung động và tác động trong quá trình vận chuyển, giảm nguy cơ cá bị thương do va chạm. Thông thường, vật liệu này được sử dụng ở lớp ngoài hoặc lớp lót của thùng chứa, không chỉ cung cấp hiệu ứng đệm tốt, mà còn làm giảm trọng lượng tổng thể của container. Tuy nhiên, tính thấm không khí của vật liệu bọt rất kém và nguồn cung cấp oxy quá thấp có thể dẫn đến không đủ oxy trong thùng chứa, từ đó gây nguy hiểm cho sức khỏe của cá. Để giải quyết vấn đề này, nhiều thùng chứa bọt được thiết kế với các lỗ không khí hoặc hệ thống bơm không khí để đảm bảo lưu thông oxy. Mặc dù các thùng chứa bọt có khả năng kiểm soát nhiệt độ và khả năng chống va đập tốt, nhưng chúng thường phù hợp với khoảng cách ngắn hoặc vận chuyển thời gian trung bình. Đối với khí hậu cực đoan và vận chuyển dài hạn, chúng có thể cần được kết hợp với các vật liệu khác.

4. Vật liệu thủy tinh:
Việc áp dụng vật liệu thủy tinh trong việc vận chuyển cá sống là tương đối hiếm, nhưng nó vẫn có những lợi thế nhất định trong một số trường hợp đặc biệt, đặc biệt là đối với việc vận chuyển các bể cá cao cấp và cá tinh tế. Ưu điểm lớn nhất của các thùng chứa thủy tinh là độ trong suốt cao của chúng, cho phép người vận chuyển quan sát tình trạng của cá bất cứ lúc nào, phát hiện các điều kiện bất thường kịp thời và đối phó với chúng. Thủy tinh không dễ dàng phản ứng với hóa chất trong nước, vì vậy nó sẽ không ảnh hưởng đến sự ổn định của chất lượng nước. So với các hộp nhựa và kim loại, bề mặt của thủy tinh mịn hơn, dễ làm sạch và giữ cho nước tươi. Tuy nhiên, những nhược điểm của các thùng chứa thủy tinh cũng rất rõ ràng. Bởi vì thủy tinh tương đối dễ vỡ, nếu có một vụ va chạm trong quá trình vận chuyển, thùng chứa dễ vỡ và cá cũng dễ bị thương. Các thùng chứa thủy tinh thường chỉ phù hợp với các trường hợp có yêu cầu cực kỳ cao cho quá trình vận chuyển và thường được sử dụng cho vận chuyển ngắn hạn và tinh tế hơn. Ngoài ra, thủy tinh là nặng và không phù hợp cho vận chuyển quy mô lớn. Mặc dù các thùng chứa thủy tinh có những ưu điểm trong độ trong suốt và bảo trì chất lượng nước, nhưng chúng hiếm khi được sử dụng trong vận chuyển cá sống quy mô lớn do sự mong manh và trọng lượng của chúng.

5. Vật liệu lưới (như nylon net):
Các vật liệu lưới, chẳng hạn như nylon net, thường được sử dụng cho các thùng chứa cá sống nhẹ và ngắn hạn hơn. Ưu điểm lớn nhất của cấu trúc lưới là tính thấm và thoát nước không khí tuyệt vời của nó, có thể đảm bảo hiệu quả sự lưu thông của oxy trong thùng chứa và tránh nghẹt thở cá do thiếu oxy. Thiết kế lưới cho phép nước trong thùng chứa chảy nhanh, ngăn chất lượng nước xuống cấp do bụi bẩn tích lũy. Trong quá trình vận chuyển, cá có thể có được một dòng nước tốt hơn và môi trường oxy, do đó cải thiện tỷ lệ sống sót của chúng. Do độ nhẹ của chính vật liệu lưới, loại container này dễ mang và vận chuyển, và phù hợp cho vận chuyển cá sống ngắn hạn và tương đối nhỏ. Các thùng chứa lưới có sự bảo vệ kém, và lưới của thùng chứa có thể dễ dàng khiến cá bị thương do ép hoặc va chạm quá mức. Cấu trúc của thùng chứa lưới tương đối đơn giản và nó có thể không cung cấp đủ bảo vệ cho vận chuyển hoặc cá dài hơn với các yêu cầu kiểm soát nhiệt độ cao hơn. Các thùng chứa lưới thường phù hợp với một số vận chuyển ngắn hạn và quy mô nhỏ, hoặc cho các tình huống cần thiết có độ thấm không khí và dòng nước cao hơn.

6. Vật liệu tổng hợp:
Với sự tiến bộ của công nghệ, vật liệu composite, chẳng hạn như sợi carbon và sợi thủy tinh, dần dần được sử dụng trong các container vận chuyển cá sống. Vật liệu composite kết hợp các lợi thế của các vật liệu khác nhau và thường có cường độ cao hơn, trọng lượng thấp hơn, khả năng chống ăn mòn tốt hơn và khả năng chống nhiệt mạnh hơn. Những đặc điểm này làm cho vật liệu composite trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các container vận chuyển cá sống hiện đại. Một trong những lợi thế chính của các thùng chứa composite là hiệu ứng cách nhiệt tuyệt vời của chúng, có thể duy trì hiệu quả sự ổn định của nhiệt độ nước bên trong thùng chứa và ngăn chặn sự dao động nhiệt độ trong môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến sức khỏe của cá. Vật liệu composite có khả năng chống áp suất mạnh và có thể làm giảm hiệu quả nguy cơ thiệt hại hoặc vỡ trong quá trình vận chuyển. Mặc dù các thùng chứa composite vượt trội so với các vật liệu truyền thống ở nhiều khía cạnh, nhưng chúng đắt hơn và chỉ phù hợp với các loài cá sống với yêu cầu vận chuyển cao hơn hoặc vận chuyển dài hạn. Các thùng chứa tổng hợp thường được sử dụng trong các thị trường cao cấp hoặc các nhiệm vụ vận chuyển có nhu cầu đặc biệt.